
Giá chỉ còn 4.392.000 VNĐ (Từ 1/7/09 - 31/7/09)
Camera mạng Panasonic WV-NM100/G - Quay ngang (Pan) Max. 1400; Dọc (Tilt) Max. 1200 ; 1/4 Type Image Sensor - Zoom Maximum 42 x Lần (21X Optical; 2X Digital; Image frame rate - Max 30 hình/giây (30fps); 8preset positions - MPEG-4/JPEG - Selectable; Alarm input; 10/100 Base-T - Khả năng quan sát 8 camera/2 pages Quad DC9V Adaptor - Loại Pan/Tilt trong nhà nối dây
| Hãng sản xuất |
Panasonic |
| Tốc độ quay đáp ứng |
Tele: 2.6o Wide: 51o |
| Số điểm ảnh |
660 x 492 Pixel |
| Cường độ sáng đề nghị |
1/4" CMOS Sensor |
| Wireless |
802.11b |
| Tiêu chuẩn mạng |
10BaseT/ 100BaseTx |
| Antena |
10 Lux/ F 2.35 |
| Số kênh |
No |
| Tốc độ truyền dẫn |
WEP (64/128/152 bit), SSID |
| Bảo mật |
Khả năng quan sát 08 camera/ 2 pages |
| Môi truờng đặt Camera |
Trong nhà |
| Kích thước (W x H x D) |
93 x 95 x 61,5 mm |
| Điện nguồn |
48 V, IEEEE 802.3af-compliant Power over Ethernet (HCM581 only) |
| Tilt |
Max. 120o; |
| Pan |
Max. 140o; |
| Quản trị qua Sever |
Yes |
| Loại sản phẩm |
Trong nhà không giây |
| Hệ thống nén hình ảnh lưu trữ |
Frame rate*2 Max. 30 frames/sec. (640 x 480*5, 320 x 240, 192 x144) |
| Độ phân giải |
JPEG: 640 x 480, 320 x 240, 160 x 120 MPEG-4: 352 x 288, 176 x 144 |
| Chất lượng ảnh |
images*3 Approx. 350 images (320 x 240) |
| Khung hình / giây |
30 hình/s (30fps); |
| Giao thức hỗ trợ |
TCP, UDP, IP, HTTP, FTP, SMTP, RTP, DNS, DDNS, DHCP, ARP, BOOTP, SNMP, NTP |
| Hạn chế người dùng truy nhập |
Power/Network Communication/Camera operation/Ethernet link |
| Bảo mật |
Khả năng quan sát 08 camera/ 2 pages |
| Zoom |
42x zoom (21x optical, 2x digital) |
| Điểm nhìn |
2.6° (optical) /1.3° (digital), wide: 51° Vertical----tele: 1.9° (optical) /0.9° (digital), wide: 38° |
| Công suất tiêu thụ |
input 120 V AC (USA) 100 - 240 V AC (other), output 12 V DC | |